luggage carrousel
Định nghĩa
Danh từ: Băng chuyền hành lý, một hệ thống băng tải dạng vòng tròn hoặc hình oval, được sử dụng tại các sân bay để vận chuyển hành lý của hành khách sau khi hạ cánh đến khu vực nhận hành lý.
Ví dụ sử dụng
- (Sau chuyến bay, chúng tôi đợi vali của mình tại băng chuyền hành lý.)
- (Băng chuyền hành lý bắt đầu di chuyển chậm rãi, và hành khách tụ tập xung quanh nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to claim luggage from the luggage carrousel": nhận hành lý từ băng chuyền hành lý.
- Passengers must wait for their bags to appear on the luggage carrousel before claiming them. (Hành khách phải đợi túi của họ xuất hiện trên băng chuyền hành lý trước khi nhận chúng.)
"luggage carrousel malfunction": sự cố băng chuyền hành lý.
- A luggage carrousel malfunction caused a delay in baggage delivery. (Sự cố băng chuyền hành lý đã gây ra sự chậm trễ trong việc giao hành lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Carousel (danh từ): băng chuyền (thường dùng trong ngữ cảnh sân bay hoặc công viên giải trí).
- Baggage carousel (danh từ): băng chuyền hành lý (từ đồng nghĩa, thông dụng hơn ở Mỹ).
- Luggage belt (danh từ): băng tải hành lý (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Baggage claim area: khu vực nhận hành lý (không phải là băng chuyền cụ thể, nhưng chỉ địa điểm).
- Conveyor belt: băng tải (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wait for luggage at the carrousel: đợi hành lý tại băng chuyền.
- We had to wait for luggage at the luggage carrousel for over 30 minutes. (Chúng tôi phải đợi hành lý tại băng chuyền hành lý hơn 30 phút.)
Pick up luggage from the carrousel: lấy hành lý từ băng chuyền.
- She picked up her luggage from the luggage carrousel and headed to the exit. (Cô ấy lấy hành lý từ băng chuyền hành lý và đi về phía lối ra.)
Thành ngữ liên quan
- Luggage carrousel không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong các tình huống mô tả sự chờ đợi hoặc hành lý thất lạc:
- "Watching the luggage carrousel go round and round": diễn tả sự chờ đợi dài dằng dặc, thường trong bối cảnh sân bay.